10 Kobo

Đơn vị phát hành Nigeria
Năm 1991
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Kobo (0.10 NGN)
Tiền tệ Naira (1973-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 3.48 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.66 mm
Hình dạng Dodecagonal (12-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến 28 February 2007
Tài liệu tham khảo KM#12, Schön#47
Mô tả mặt trước Coat of arms of Nigeria, a black shield, an eagle and on the sides two white horses, all on a carpet of crocus.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH, PEACE AND PROGRESS 1991
Mô tả mặt sau Oil palms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 kobo
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - -
ID Numisquare 9164149180
Ghi chú
×