| Đơn vị phát hành | Siberia |
|---|---|
| Năm | 1763-1781 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Kopecks (10 Копеек) (0.10) |
| Tiền tệ | Rouble (1700-1917) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 65.5 g |
| Đường kính | 45 mm |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#6 |
| Mô tả mặt trước | Crowned monogram of Empress Ekaterina II within wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | Е II К М |
| Mô tả mặt sau | Value, date in crowned cartouche, two sable. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | СИБИРСКАЯ ∙ МОНЕТА ∙ + ∙ ДЕ СЯТЬ∙ КОПѢ ЕКЪ∙ 1769 (Translation: Siberian coin Ten Kopecks) |
| Cạnh | Diagonal reeding or inscription |
| Xưởng đúc | КМ Suzun Mint (Сузунский монетный двор), Russia (1766-1847) |
| Số lượng đúc | 1763 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1764 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1766 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1767 - Inscription on edge “КОЛЫВАНСКАЯ МЕДЬ” - 1767 КМ - - 1768 КМ - - 1769 КМ - - 1770 КМ - - 1771 КМ - - 1772 КМ - - 1773 КМ - - 1774 КМ - - 1775 КМ - - 1776 КМ - - 1777 КМ - - 1778 КМ - - 1779 КМ - - 1780 КМ - - 1781 КМ - - |
| ID Numisquare | 8014033900 |
| Ghi chú |