10 Köpejek

Đơn vị phát hành Tannu Tuva
Năm 1934
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Köpejek (0.10)
Tiền tệ Akşa (1933-1944)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.71 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 January 1945
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#5
Mô tả mặt trước Name of issuing bank in outer circle, Country name within circle
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TЬBA SADЬƢ-YLETPYRNYꞐ BANKЬZЬ • TЬBA ARAT RESPUBLIK
(Translation: Tuvan Commercial Industrial Bank, People`s Republic of Tuva)
Mô tả mặt sau Denomination, date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ON KƟPEJEK 10 1934
(Translation: Ten Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1934 - -
ID Numisquare 3143935690
Ghi chú
×