10 Kopeks Arctic Coal

Đơn vị phát hành Spitsbergen
Năm 1946
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Kopeks (0.10)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 2.9 g
Đường kính 22.3 mm
Độ dày 1.15 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Tn1
Mô tả mặt trước Star below date, legend around.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ОСТРОВ ШПИЦБЕРГЕН 1946 ★
(Translation: Island of Spitsbergen)
Mô tả mặt sau Value, legend.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau АРКТИКУГОЛЬ 10 КОПЕЕК
(Translation: Arktikugol (Arctic Coal) 10 Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1946 - - 50 000
ID Numisquare 6065197160
Ghi chú
×