10 Kopiiok without mintmark, six berries right of 'K'

Đơn vị phát hành Ukraine
Năm 1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Kopiiok
Tiền tệ Hryvnia (1996-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 1.7 g
Đường kính 16.3 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1.2, Schön#25.1
Mô tả mặt trước National arms
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước україна 1992
(Translation: Ukraine)
Mô tả mặt sau Six dots right of `K`
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 10 копійок
(Translation: 10 Kopeks)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Luhansk Cartridge Factory(Луганський патронний завод), Ukraine (1991-1996)
Rome, Italy (476-date)
Số lượng đúc 1992 - -
ID Numisquare 1337970240
Ghi chú
×