10 Kroner J. F. Kjølbro

Địa điểm Faroe Islands (Denmark)
Năm 1930-1933
Loại Emergency merchant token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 6.39 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo SIEG#14
Mô tả mặt trước Denomination with cod below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10 Kroner hos Kjølbro
(Translation: 10 Kroner at Kjølbro)
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2941755330
Ghi chú
×