10 Krónur Magnetic

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1996-2008
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Krónur
Tiền tệ New króna (1980-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 6.9 g
Đường kính 27.50 mm
Độ dày 1.78 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#29.1a, Schön#32a, SIEG#56.2
Mô tả mặt trước The four traditional protector spirits (`Landvættir`) of Iceland. These are Griðungur the bull, Gammur the eagle, Dreki the dragon, and Bergrisi the giant.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÍU KRÓNUR ÍSLAND 1996
(Translation: Ten Krónur Iceland 1996)
Mô tả mặt sau Face value above four Capelin fishes (Mallotus villosus).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 KR
(Translation: 10 Krónur)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - - 4 000 000
2000 - BU - In Sets only - 10 000
2004 - - 2 000 000
2005 - - 4 505 000
2006 - - 7 800 000
2008 - - 1 520 000
ID Numisquare 3870001270
Ghi chú
×