10 Kuruş

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1924-1925
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Kuruş (0.10 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
Trọng lượng 7.6 g
Đường kính 27.3 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Ahmet Mesrur Durum
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#832, Schön#353.1
Mô tả mặt trước Inscription and date to left of oat sprig
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước جمهوريتي توركيه ١٣٤١
(Translation: Republic of Turkey 1341)
Mô tả mặt sau Value to left of sprig, crescent and star on top
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٠ غروش
(Translation: 10 Kuruş)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1340 (1924) - ١٣٤٠ - 4 836 483
1341 (1925) - ١٣٤١ - 14 223 000
ID Numisquare 1573939340
Ghi chú
×