10 Kuruş

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1926-1928
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Kuruş (0.10 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Aluminium bronze (91% Copper, 9% Aluminium)
Trọng lượng 7.3 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.85 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Ahmet Mesrur Durum
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#836, Schön#353.2
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước توركِيَه جُمهورِيَّة ١٩٢٦
(Translation: Republic of Turkey 1926)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٠ غُرُوش
(Translation: 10 Kuruş)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1926 - ١٩٢٦ - 855 982
1928 - ١٩٢٨ very rare - 1 000
ID Numisquare 8234497480
Ghi chú
×