| Đơn vị phát hành | Myanmar |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Kyats |
| Tiền tệ | Third kyat (1952-date) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.45 g |
| Đường kính | 22.3 mm |
| Độ dày | 1.57 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#62, Schön#33 |
| Mô tả mặt trước | Chinthe facing left, date right, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ★ မြန်မာနိုင်ငံတော်ဗဟိုဘဏ်၁ ၉၉၉၁ ★ ၁၀ ကျပ် (Translation: Central Bank of Myanmar 1999 10 Kyats) |
| Mô tả mặt sau | Denomination, date right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | CENTRAL BANK OF MYANMAR 1999 10 KYATS |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - ၁၉၉၉ - |
| ID Numisquare | 2731392970 |
| Ghi chú |