| Đơn vị phát hành | Bulgaria |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Leva |
| Tiền tệ | Fourth lev (1999-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 23.33 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | The obverse of the coin features: in the centre – the BNB logo the year of issue ‘2025’ and the nominal value ‘10 ЛЕВА’ (10 levs). In circumference: the inscriptions ‘БЪЛГАРСКА` (Bulgarian) on the top and `НАРОДНА БАНКА’ on the bottom (National Bank), |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | БЪЛГАРСКА НАРОДНА БАНКА 10 ЛЕВА 2025 (Translation: Bulgarian National Bank 10 Leva) |
| Mô tả mặt sau | Between the years `1900` and `2025` are depicted hands forming a cross; around: inscription `125 ГОДИНИ СПЕШНА МЕДИЦИНСКА ПОМОЩ В БЪЛГАРИЯ` |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | In the centre: 1900 - 2025 In circumference: `125 ГОДИНИ СПЕШНА МЕДИЦИНСКА ПОМОЩ В БЪЛГАРИЯ`. (Translation: 125 YEARS OF EMERGENCY MEDICAL AID IN BULGARIA) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - Proof - 4 000 |
| ID Numisquare | 3277106880 |
| Ghi chú |