| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Livres |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 155.5 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Sculptural (Prism) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#69 |
| Mô tả mặt trước | Cedar tree (the symbol of Lebanon), denomination and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 2016 ٢٠١٦ BANQUE DU LIBAN ١٠ 10 ليرات LIVRES (Translation: 2016 Bank of Lebanon 10 Livres) |
| Mô tả mặt sau | Occasion logo |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | AUB 150 WE MAKE HISTORY | 1866-2016 |
| Cạnh | College buildings |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - Proof; In Presentation Boxes - 1 000 |
| ID Numisquare | 9544122680 |
| Ghi chú |