| Đơn vị phát hành | Vatican City |
|---|---|
| Năm | 1929-1937 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Lire (10 VAL) |
| Tiền tệ | Lira (1929-2001) |
| Chất liệu | Silver (.835) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Aurelio Mistruzzi |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Pope Pius XI (1876-1958) with a caption indicating his name in Latin, his title of `Pontifex Maximus` (Supreme Pontiff) and the year of his pontificate |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PIVS XI PONT· MAX·A·XII MISTRVZZI A·MOTTI·INC |
| Mô tả mặt sau | Virgin and Child, Queen of Peace |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | STATO DELLA CITTA` DEL VATICANO L.10 REGINA PACIS 1934 |
| Cạnh | Lettering: P C I R |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1929 - VIII - 10 000 1930 - IX - 50 000 1931 - X - 50 000 1932 - XI - 50 000 1934 - XIII - 60 000 1935 - XIV - 50 000 1936 - XV - 40 000 1937 - XVI - 40 000 |
| ID Numisquare | 9041056840 |
| Ghi chú |