10 Luma

Đơn vị phát hành Armenia
Năm 1994
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Luma
Tiền tệ Dram (1993-date)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.6 g
Đường kính 16 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#51, Schön#1
Mô tả mặt trước National Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Armenian
Chữ khắc mặt trước ՀԱՅԱՍՏԱՆ
(Translation: Armenia)
Mô tả mặt sau Denomination, date below
Chữ viết mặt sau Armenian
Chữ khắc mặt sau 10 ԼՈՒՄԱ 1994
(Translation: 10 Luma)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - -
ID Numisquare 1431237070
Ghi chú
×