| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2009-2017 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Millimes (ملّيم) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#306.1 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and dates within inner circle of design |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | البنك المركزي التونسي 2011 - 1432 (Translation: Central Bank of Tunisia 2011-1432) |
| Mô tả mặt sau | Value in the centre of the design |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | 10 عشرة مليمات (Translation: Ten Millimes) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1430 (2009) - - 1432 (2011) - - 1434 (2013) - - 1438 (2017) - - |
| ID Numisquare | 7255260260 |
| Ghi chú |