10 Mils

Đơn vị phát hành British Palestine
Năm 1927-1947
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Mils (0.010)
Tiền tệ Pound (1927-1948)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1952
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#4, Aharoni#4
Mô tả mặt trước Central hole, encircled by a stylized olive wreath surrounded by Palestine in Hebrew, English and Arabic with date in English above and Arabic below the hole
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt trước (פלשתינה(א`י • PALESTINE • فلسطين 1937 ١٩٣٧
Mô tả mặt sau Value in Hebrew, English and Arabic around a central hole
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau 10 MILS ١٠ מילים ملات
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1927 - - 5 000 000
1927 - Proof - 66
1933 - - 500 000
1933 - Proof -
1934 - - 500 000
1934 - Proof -
1935 - - 1 150 000
1935 - Proof -
1937 - - 750 000
1937 - Proof -
1939 - - 1 000 000
1939 - Proof -
1940 - - 1 500 000
1940 - Proof -
1941 - - 400 000
1941 - Proof -
1942 - - 600 000
1946 - - 1 000 000
1946 - Proof -
1947 - Melted down; 1 issue known - 1 000 000
ID Numisquare 2658522820
Ghi chú
×