10 Mils

Đơn vị phát hành British Palestine
Năm 1942-1943
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Mils (0.010)
Tiền tệ Pound (1927-1948)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.47 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1952
Tài liệu tham khảo KM#4a, Schön#4a, Aharoni#4
Mô tả mặt trước Central hole, encircled by a stylized olive wreath surrounded by Palestine in Hebrew, English and Arabic with date in English above and Arabic below the hole
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt trước (פלשתינה(א`י • PALESTINE • فلسطين 1943 ١٩٤٣
Mô tả mặt sau Value in Hebrew, English and Arabic around a central hole
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau 10 MILS ١٠ ملات מילים
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1942 - - 1 000 000
1943 - - 1 000 000
ID Numisquare 7233419720
Ghi chú
×