10 Möngö

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1925
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Möngö (0.10 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 1.7996 g
Đường kính 17.6 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4
Mô tả mặt trước Soyombo symbol and lettering, date below. Soyombo of the People`s Republic of Mongolia (1924-1939).
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠑᠕ ᠣᠨ
(Translation: People`s Republic of Mongolia Year 15)
Mô tả mặt sau Denomination above wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ᠑᠐ ᠮᠥᠩᠭᠥᠨ
(Translation: 10 Möngö)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 15 (1925) - ᠑᠕ - 1 500 000
ID Numisquare 9778801860
Ghi chú
×