10 Möngö

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1937
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Möngö (0.10 MNT)
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#12
Mô tả mặt trước Soyombo symbol and lettering, date below. Soyombo symbol and lettering, date below. Soyombo of the People`s Republic of Mongolia (1924-1939).
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ᠪᠦᠭᠦᠳᠡ ᠨᠠᠶᠢᠷᠠᠮᠳᠠᠬᠤ ᠮᠣᠩᠭᠣᠯ ᠠᠷᠠᠳ ᠤᠯᠤᠰ ᠒᠗ ᠣᠨ
(Translation: People`s Republic of Mongolia Year 27)
Mô tả mặt sau Value within 1/2 wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ᠑᠐ ᠮᠥᠩᠭᠥᠨ
(Translation: 10 Möngö)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 27 (1937) - ᠒᠗ -
ID Numisquare 8986606410
Ghi chú
×