| Đơn vị phát hành | Zambia |
|---|---|
| Năm | 1968-1987 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Ngwee (0.10 ZMK) |
| Tiền tệ | Kwacha (1968-2012) |
| Chất liệu | Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc) |
| Trọng lượng | 5.66 g |
| Đường kính | 23.6 mm |
| Độ dày | 1.78 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 July 2013 |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#12 |
| Mô tả mặt trước | Kenneth Kaunda, President of Zambia, facing right, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ZAMBIA 1968 |
| Mô tả mặt sau | Crowned hornbill, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 TEN NGWEE |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) Royal Mint, Llantrisant, United Kingdom (1968-date) |
| Số lượng đúc | 1968 - London Mint; Minted in 1967-1968 - 14 000 000 1968 - London Mint; Proof - 4 000 1972 - Llantrisant Mint - 1 000 000 1978 - Llantrisant Mint - 1 976 000 1978 - Llantrisant Mint; Proof - 24 000 1982 - Llantrisant Mint - 8 000 000 1983 - Llantrisant Mint - 2 500 1987 - Llantrisant Mint - 6 000 000 |
| ID Numisquare | 7205434260 |
| Ghi chú |