10 Øre - Christian X

Đơn vị phát hành Faroe Islands
Năm 1941
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Øre (0.10 DKK)
Tiền tệ Krone (1873-1948)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 3.01 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4
Mô tả mặt trước Crowned Monogram of King Christian X
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CX R 1941 DANMARK
(Translation: Christian X, King of Denmark)
Mô tả mặt sau Date above hole, denomination below hole
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 ØRE
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1941 - - 240 000
1941 - Proof -
ID Numisquare 6800477150
Ghi chú
×