10 Øre J. F. Kjølbro

Địa điểm Faroe Islands (Denmark)
Năm 1930-1933
Loại Emergency merchant token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 0.7 g
Đường kính 15.1 mm
Độ dày 1.55 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo SIEG#8
Mô tả mặt trước Denomination with cod below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10 Øre hos Kjølbro
(Translation: 10 Øre at Kjølbro)
Mô tả mặt sau Blank.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4783877480
Ghi chú
×