10 Para

Đơn vị phát hành Montenegro
Năm 1913-1914
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Para (0.10)
Tiền tệ Perper (1906-1918)
Chất liệu Nickel
Trọng lượng 3 g
Đường kính 18.5 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#18
Mô tả mặt trước Montenegrin coat of arms
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Denomination and date
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau КРАЉЕВИНА ЦРНА ГОРА 10 ПАРА 1914
(Translation: Kingdom of Montenegro 10 Para)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1913 - - 200 000
1914 - - 800 000
ID Numisquare 9584114820
Ghi chú
×