10 Pennia - Aleksandr II

Đơn vị phát hành Finland
Năm 1865-1876
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Pennia (10 Penniä) (0.10)
Tiền tệ Markka (1860-1963)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 12.8 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Aleksander Fadejev
Lưu hành đến 1 January 1994
Tài liệu tham khảo KM#5, Kahnt/Schön#3
Mô tả mặt trước Crowned A of Alexander the second; II under the letter.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước A II
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 PENNIÄ 1865
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1865 - KM#5.1 Dotted border - 250 000
1866 - KM#5.1 Dotted border - 850 000
1867 - KM#5.1 Dotted borde - 1 440 000
1875 - KM#5.2 Dentilated border - 100 000
1876 - KM#5.2 Dentilated border - 300 000
ID Numisquare 4007707270
Ghi chú
×