10 Pfennig - Sömmerda Dreyse and Collenbusch

Đơn vị phát hành Sömmerda, City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 1.6 g
Đường kính 18.9 mm
Độ dày 0.9 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Men05#23581.5, Men18#29509.5
Mô tả mặt trước Legend and date surround denomination centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DREYSE & COLLENBUSCH 10 ● SÖMMERDA ●
Mô tả mặt sau Denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 7938055980
Ghi chú
×