10 Pfennig - Ulm Kriegsgefangenen-Lager

Địa điểm Ulm (notgeld), City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 1.9 g
Đường kính 20.2 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#25471.5, Men18#31915.5
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend and city name surrounding pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KRIEGSGEFANGENEN-LAGER 10 ✶ ULM A. D. ✶
Mô tả mặt sau Pearl rim surrounding pearl circle with denomination centered.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc Ludwig Christian Lauer, Nuremberg, Germany (1729-1924)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5616003970
Ghi chú
×