10 Piastres / Qirsh

Đơn vị phát hành Sudan
Năm 2006
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Piastres (0.10 SDG)
Tiền tệ Second pound (2007-2011)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 3.70 g
Đường kính 20.4 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#122, Schön#103, CBOS#BOS-G-2006-3
Mô tả mặt trước Meroë Pyramid with entrance
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước CENTRAL BANK OF SUDAN بنك السودان المركزي
Mô tả mặt sau Face value and year of issue.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau TEN PIASTRES ١٠ 2006 ٢٠٠٦ عشرة قروش
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - -
ID Numisquare 6651059280
Ghi chú
×