10 Pounds

Đơn vị phát hành Cyprus
Năm 1989-1995
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 10 Pounds (10 CYP)
Tiền tệ Pound (decimalized, 1983-2007)
Chất liệu Paper
Kích thước 160 × 77 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in Thomas De La Rue, London, United Kingdom
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#55
Mô tả mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an Moufflon ram head
Biến thể There exists a very rare variant with rounded edges and an overprint ""in silver"" (У СРЕБРУ). Only 3 known samples exist, with serial numbers A.059 998, A.059 999 and A.059 000.
ID Numisquare 3908415570
Ghi chú
×