10 Pyas FAO

Đơn vị phát hành Myanmar
Năm 1983
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Pyas
Tiền tệ Third kyat (1952-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 3 g
Đường kính 20.45 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#49, Schön#17
Mô tả mặt trước A rice plant with the issuer name to the left of the date above
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ပြည်ထောင်စု မြန်မာ နိုင်ငံဘဏ် ၁၉၈၃
(Translation: Union of Myanmar National Bank 1983)
Mô tả mặt sau Denomination within central square made by border
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ၁၀ ဆယ်ပြား
(Translation: 10 Ten Pyas)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1983 - ၁၉၈၃ -
ID Numisquare 1361904610
Ghi chú
×