10 Pyas FAO

Đơn vị phát hành Myanmar
Năm 1991
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Pyas
Tiền tệ Third kyat (1952-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.9 g
Đường kính 20.4 mm
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#57, Schön#23
Mô tả mặt trước Rice plant, date right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước မြန်မာ နိုင်ငံတော် ဗဟို ဘဏ် ၁၉၉၁
(Translation: Myanmar State Central Bank 1991)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ၁၀ ဆယ်ပြား
(Translation: 10 Ten Pyas)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - ၁၉၉၁ -
ID Numisquare 5186995890
Ghi chú
×