| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Piastres |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4.500 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#922 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ١٠ قروش ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م (Translation: Arab Republic of Egypt 10 Qirsh 2004 1425) |
| Mô tả mặt sau | A standing figure with a sphinx |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | المراة المصرية والاهداف الانمائية الألفين المجلس القومى المراة المؤتمر الربع ١٦ مارس ٢٠٠٤ (Translation: Egyptian Women and the Millennium Goals National Women`s Council Fourth Conference 26 March 2004) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1425 (2004) - ١٤٢٥ - ٢٠٠٤ - 2 500 |
| ID Numisquare | 3104304560 |
| Ghi chú |