10 Rials

Đơn vị phát hành Yemen
Năm 1995-2009
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Rials
Tiền tệ Rial (1990-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 6.05 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27, Schön#164
Mô tả mặt trước Denomination within circle and dates below
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي اليمني ١٠ ريالات ١٤٣٠ - ٢٠٠٩
(Translation: Central Bank of Yemen 10 Rials 2009-1430)
Mô tả mặt sau Bridge at Shaharah
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau جسر شهارة
(Translation: Shaharah Bridge)
Cạnh Flatly reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1416 (1995) - ١٤١٦ - ١٩٩٥ -
1424 (2003) - ١٤٢٤ - ٢٠٠٣ -
1430 (2009) - ١٤٣٠ - ٢٠٠٩ -
ID Numisquare 5069564030
Ghi chú
×