10 Rials - Iran Railways

Địa điểm Iran
Năm 1973-1978
Loại Transportation token
Chất liệu Bronze
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước شرکت تعاونی راه اهن بندر شاه
(Translation: Iran Railways BandarShah)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ده ریال
(Translation: 10 Rials)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8638584110
Ghi chú
×