| Đơn vị phát hành | Fujairah |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 45 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#21, Schön#19 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms. `Al Fujairah` in Arabic on both flags; normally on the left flag, and mirrored on the right flag. Mintage figure stamped at lower left, silver fineness in oval at lower right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STATE OF FUJAIRAH حُكومَة الفجَيرة ١٠ ريال الفجيرة الفجيرة الفجيرة 1970 ١٣٨٩ 22646 - 10 F . RIYALS [1000] - (Translation: State of Fujairah 10 Fujairah Riyals Fujairah 1970 1389 22646 10 F. Riyals [1000]) |
| Mô tả mặt sau | Pope`s profile facing right at left, crown with keys and kangaroo on map at right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PILGRIM IN AUSTRALIA - 1970 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof - 300 1389 (1970) - ١٣٨٩ 1970 Proof Sets (Unlisted; All Fujairah) - |
| ID Numisquare | 9476643310 |
| Ghi chú |