| Đơn vị phát hành | Ras al-Khaimah |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 30.00 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Schön#9 |
| Mô tả mặt trước | Value within circle and Government of Ras al-Khaimah in Arabic on top and in English below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ حُكُومَةُ رَأسِ الخَيمَة ★ ١٠ ريال 10 RIYALS GOVERNMENT OF RAS AL KHAIMA (Translation: Government of Ras al-Khaimah 10 Riyals) |
| Mô tả mặt sau | Head of Felice Gimondi facing Left. Salvarani Team logo below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CHAMPIONS OF SPORT FELICE GIMONDI G.S. SALVARANI SDG |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1970) - Proof - 2 000 ND (1970) - Proof Sets (KM#PS2) - ND (1970) - Proof Sets (KM#PS6) - |
| ID Numisquare | 7751930250 |
| Ghi chú |