| Đơn vị phát hành | Spitsbergen |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Roubles (10 RUR) |
| Tiền tệ | Rouble (1991-1997) |
| Chất liệu | Copper-nickel clad steel |
| Trọng lượng | 2.85 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#Tn5 |
| Mô tả mặt trước | The logo of Trust Arktikugol (Russian coal mining company) also contains what is depicted on the coin: Polar Bear on the Map of Spitsbergen (with 78° Longitude) on the globe meaning the exact location of the Islands. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | ШПИЦБЕРГЕН 78° АРКТИКУГОЛЬ (Translation: Spitsbergen Arktikugol (Arctic Coal)) |
| Mô tả mặt sau | Value within circle, legend around with date below. |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | РОССИЙСКАЯ ФЕДЕРАЦИЯ 10 РУБЛЕЙ ММД 1993 (Translation: Russian Federation 10 Roubles MMD) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | (ММД) Moscow Mint (Московский монетный двор), Russia (?-date) |
| Số lượng đúc | 1993 ММД - - 77 800 |
| ID Numisquare | 8101219590 |
| Ghi chú |