10 Roubles Russian Ballet

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1991
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Roubles (10 SUR)
Tiền tệ Rouble (1961-1991)
Chất liệu Palladium (.999)
Trọng lượng 15.55 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1991
Tài liệu tham khảo Y#269, Schön#B238
Mô tả mặt trước The coat of arms of the Soviet Union; value, date.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước СССР Pd 999 ЛМД 15,55 10 РУБЛЕЙ 1991
(Translation: USSR LMD 10 Roubles)
Mô tả mặt sau Ballerina.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau РУССКИЙ БАЛЕТ
(Translation: Russian Ballet)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (ЛМД)
Saint Petersburg / Leningrad /
Petrograd, Russia (1724-date)
Số lượng đúc 1991 ЛМД - - 12 000
ID Numisquare 8060262430
Ghi chú
×