| Đơn vị phát hành | Sri Lanka (1972-date) |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Rupees |
| Tiền tệ | Rupee (1972-date) |
| Chất liệu | Stainless steel |
| Trọng lượng | 6.43 g |
| Đường kính | 26.4 mm |
| Độ dày | 1.74 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#222 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ශ්රී ලංකා இலங்கை SRI LANKA 75th Anniversary Sri Lanka Signal Corps 2018 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 10 රුපියල් දහයයි பத்து ரூபாய் TEN RUPEES |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2018 - - 5 000 000 |
| ID Numisquare | 2527475200 |
| Ghi chú |