| Đơn vị phát hành | Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 2004-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Santims (አሥር፡ሳንቲም) |
| Tiền tệ | Birr (1976-date) |
| Chất liệu | Brass plated steel |
| Trọng lượng | 4.563 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Stuart Devlin |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#45.3, Schön#52a |
| Mô tả mặt trước | Larger lion head, with 2 whiskers over central date character |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Ge`ez |
| Chữ khắc mặt trước | ኢትዮጵያ ፪ሺህ (Translation: Ethiopia 2 thousand (2000, Ethiopian calendar)) |
| Mô tả mặt sau | Mountain Nyala antelope |
| Chữ viết mặt sau | Ge`ez |
| Chữ khắc mặt sau | 10 አሥር:ሳንቲም (Translation: Ten Santeem (āširi sanitīmi)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Royal Canadian Mint of Winnipeg,Canada (1976-date) Royal Mint, Llantrisant, United Kingdom (1968-date) |
| Số lượng đúc | 1996 (2004) - ፲፱፻፺፮ - Royal Mint (UK), larger lion head, Schön# 52a.1 - 1997 (2005) - ፲፱፻፺፯ - Royal Mint (UK), larger lion head, Schön# 52a.1 - 1998 (2006) - ፲፱፻፺፰ - Royal Mint (UK), larger lion head, Schön# 52a.1 - 2000 (2008) - ፪ሺህ - Royal Canadian Mint, smaller lion head, Schön# 52a.2 - 2004 (2012) - ፳፻፬ - smaller lion head - |
| ID Numisquare | 7943262570 |
| Ghi chú |