10 Santīmāt

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 1891
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1889-1945)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Henri-Auguste Patey
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#2, Kahnt/Schön#2, Val CCMS#2
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước يجة سلطان انجز سيد علي ابن سيد عمر حماية دولة فرنسا الفخيمة
(Translation: Sultan of Ngazidja Said Ali ibn Said Omar Protectorate State of Great France)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau ١٠ س دولة نجزيجة حرسها اللة ١٣٠٨ سنة
(Translation: Santimat 10 State of Ngazidja God is Her Guard 1308 Year)
Cạnh Plain
Xưởng đúc (A)
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1308 (1891) A - KM#2.1 - 50 200
1308 (1891) A - KM#2.2 - 100 000
ID Numisquare 9411194650
Ghi chú
×