10 Santimat / Centimes

Đơn vị phát hành Morocco
Năm 2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centimes
Tiền tệ Dirham (1960-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 3 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Crowned arms with supporters
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước إن تنصروا الله ينصركم‎‎ المملكة المغربية
(Translation: If you glorify God, He will glorify you Kingdom of Morocco)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau 2023 - 1445 10 عشر سنتيمات
(Translation: 2023 - 1445 10 Ten Centimes)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1445 (2023) - -
ID Numisquare 9462961340
Ghi chú
×