| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 1951-1954 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Sen (0.10) |
| Tiền tệ | Rupiah (1950-1965) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 2.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: A. de Bruin Reverse: Ludwig Oswald Wenckebach |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Schön#3 |
| Mô tả mặt trước | National emblem (Coat of Arms) of Indonesia: Garuda Pancasila |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | إندونيسيا BHINNEKA TUNGGAL IKA (Translation: Indonesia Unity in Diversity) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within scalloped design, ornaments flank date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | INDONESIA 10 SEN 1951 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1951 - Mintmark caduceus; Privy mark: Fish - 250 000 000 1954 - - 50 000 000 |
| ID Numisquare | 3768025060 |
| Ghi chú |