10 Sen Pattern

Đơn vị phát hành Japan
Năm
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Sen (0.10 JPY)
Tiền tệ Yen (1871-date)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.25 g
Đường kính 17.57 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Value
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước

(Translation: Ten Sen)
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 10
SEN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - Date unknown -
ID Numisquare 1876462180
Ghi chú
×