| Đơn vị phát hành | Bône, Commune of |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes (0.10) |
| Tiền tệ | Franc (1848-1959) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.89 g |
| Đường kính | 29.90 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Lec#213, Lec#213a, Lec#213b, Lec#214, El Mon.#10.4 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBRE DE COMMERCE DE . . BÔNE |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 c |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - (fr) 1er type Lec#213 - ND - (fr) 2ème type Lec#213a - ND - (fr) 3ème type Lec#213b - ND - (fr) 4ème type Lec#214 - |
| ID Numisquare | 6509819420 |
| Ghi chú |