10 Shillings

Đơn vị phát hành Kenya
Năm 2018
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Shillings
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Bimetallic: nickel plated steel centre in brass plated steel ring
Trọng lượng 5.00 g
Đường kính 22.97 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#47
Mô tả mặt trước Coat of arms of Kenya, legend on outer ring.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF KENYA 2018 HARAMBE JAMHURI YA KENYA
(Translation: All pull together. Republic of Kenya.)
Mô tả mặt sau Standing lion (Panthera leo) towards left, head turned back.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TEN SHILLINGS 10 KENYA · SHILINGI KUMI ·
(Translation: Ten shillings.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - -
ID Numisquare 4777777260
Ghi chú
×