10 Shillings Magnetic

Đơn vị phát hành Kenya
Năm 2010
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Shillings
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Bimetallic: nickel plated steel centre in brass plated steel ring (magnetic)
Trọng lượng 5 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.75 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#35.2
Mô tả mặt trước Coat of arms of Kenya, legend on the outher ring.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF KENYA 10 HARAMBE · TEN SHILLINGS 2010 ·
(Translation: All pull together.)
Mô tả mặt sau Bust of Mzee Jomo Kenyatta facing left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE FIRST PRESIDENT OF KENYA · MZEE JOMO KENYATTA ·
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2010 - -
ID Numisquare 7079419600
Ghi chú
×