| Đơn vị phát hành | Uzbekistan |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Soʻm (10 UZS) |
| Tiền tệ | Second soʻm (1994-date) |
| Chất liệu | Nickel clad steel |
| Trọng lượng | 2.75 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.32 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 March 2020 |
| Tài liệu tham khảo | KM#14, Schön#38 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI 2001 (Translation: Central Bank of Uzbekistan) |
| Mô tả mặt sau | Map of Uzbekistan, denomination left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 SOʻM |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2001 - reverse map Type 1 (wrong map) - 2001 - reverse map Type 2 (correct map) - |
| ID Numisquare | 6103687190 |
| Ghi chú |