10 Soʻm Amir Temur Tamerlane

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 1996
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Brass
Trọng lượng 22 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON RESPUBLIKASI •1996•
(Translation: Republic of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Monument to Amir Temur sitting on a horse, built in Tashkent.​
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOSHEKNT 10 SOʻM • AMIR TEMUR HAYKALI •
(Translation: Statue of Amir Temur)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - Proof -
ID Numisquare 9594070730
Ghi chú
×