10 Som Anniversary of Republic

Đơn vị phát hành Kyrgyzstan
Năm 2001
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Som
Tiền tệ Som (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.60 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4
Mô tả mặt trước National Coat of arms, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ЭГЕМЕН КЫРГЫЗ РЕСПУБЛИКАСЫНА 10 ЖЫЛ КЫРГЫЗ РЕСПУБЛИКАСЫ 2001
(Translation: 10 Years of the Independent Kyrgyz Republic)
Mô tả mặt sau The mountain Khan Tengri, denomination below
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ХАН-ТЕҢИРИ Ag 925/28,28 10 СОМ
(Translation: Khan Teñgri, 10 Som)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2001 - Proof - 1 000
ID Numisquare 5083102640
Ghi chú
×