10 Som Kyrgyz Vase

Đơn vị phát hành Kyrgyzstan
Năm 2019
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Som
Tiền tệ Som (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#86
Mô tả mặt trước National Coat of Arms surrounded by 8 vases, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước УЛУУ КЫРГЫЗ КАГАНАТЫ 2019
(Translation: Great Kyrgyz Khanate)
Mô tả mặt sau Kyrgyz vase, denomination below
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau КЫРГЫЗ КУМУРАСЫ KYRGYZ VASE Ag 925° 28,28g 10 СОМ
(Translation: Kyrgyz vase, 10 Som)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - Proof - 1 000
ID Numisquare 5572382120
Ghi chú
×